Xe máy
Phụ tùng, linh kiện
Phụ kiện
dịch vụ
Thương hiệu

Giá Lốp xe

giá tiền

VND 55,000
VND 23,460,200

40
45
50
55
60
65
69
70
75
80
90
100
0

10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21

J (62 Mph)
K (68 Mph)
L (75 Mph)
M (81 Mph)
P (93 Mph)
Q (99 Mph)
R (106 Mph)
S (112 Mph)
T (118 Mph)
U (124 Mph)
H (130 Mph)
V (149 Mph)
W (168 Mph)
Y (186 Mph)
G (56 Mph)

New
Semi-New
Used
Damaged

1.2
1.25
1.3
1.35
1.4
1.45
1.5
1.55
1.6
1.65
1.7
1.75
1.8
1.85
1.9
1.95
2
2.25
2.5
2.75
3
3.25
3.5
4
4.1
12
19
50
60
70
80
90
100
110
120
130
140
150
160
170
180
190
200
240

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
12
24
36
48